ETF Nhà cung cấp
Janus Henderson Tabula
Tổng số ETF
10
Tất cả sản phẩm
10 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 237,92 tr.đ. | — | 0,25 | Đầu tư cấp | 25/3/2025 | 10,51 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 39,15 tr.đ. | — | 0,44 | Đầu tư cấp | 7/5/2025 | 10,55 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 37,87 tr.đ. | — | 0,25 | Đầu tư cấp | 28/5/2025 | 10,22 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 13,43 tr.đ. | — | 0,25 | Đầu tư cấp | 22/4/2025 | 10,06 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 4,78 tr.đ. | — | 0,49 | Chủ đề | 21/7/2025 | 9,48 | 8,35 | 40,59 | |||
| Trái phiếu | 694.502,3 | — | 0,25 | Đầu tư cấp | 22/4/2025 | 10,34 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 562.230,94 | — | 0,44 | Đầu tư cấp | 28/5/2025 | 10,34 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 562.230,94 | — | 0,44 | Đầu tư cấp | 28/5/2025 | 10,34 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 144.612,86 | — | 0,25 | Đầu tư cấp | 30/5/2025 | 10,05 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 49.979,8 | — | 0,25 | Đầu tư cấp | 17/6/2025 | 9,99 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm